Tử vi hôm nay.
Chào bạn,
Gieo một quẻ,
đón ngày an.
Một chút tĩnh tâm, một lời nhắc dành riêng cho bạn.
Cách An Vận tính lịch và tạo lời quẻ +
Lịch Việt, theo múi giờ UTC+7
Đổi âm–dương theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, có xử lý tháng nhuận. Phạm vi tra cứu 1900–2099. Năm can chi và mệnh nạp âm đổi tại Tết âm lịch; tháng can chi tính theo tháng âm, không phải tháng tiết khí của Bát Tự. Ngày đổi lúc 00:00 giờ Việt Nam.
Ngày và giờ hoàng đạo
An Vận dùng hệ 12 thần: tháng Giêng và tháng Bảy khởi Thanh Long ở ngày Tý; các cặp tháng sau dịch hai địa chi. Giờ hoàng đạo tính theo chi của ngày. Tháng nhuận dùng cùng quy tắc với tháng thường cùng số. Đây là một quy ước dân gian, không phải đánh giá tổng hợp mọi việc trong ngày.
Quẻ chiêm nghiệm dành cho bạn
Mệnh nạp âm năm sinh được đối chiếu với nạp âm của ngày theo vòng sinh–khắc; địa chi tuổi được đối chiếu với địa chi ngày. Ngày, tháng âm, can chi năm và ngày sinh cùng ngày hiện tại chọn chủ đề lời nhắn. Tên chỉ dùng để xưng hô: đổi tên không làm đổi quẻ.
Màu sắc lấy từ hành bản mệnh và hành sinh dưỡng. Con số dùng quy ước ngũ hành của An Vận: Thủy 1–6, Hỏa 2–7, Mộc 3–8, Kim 4–9, Thổ 0–5; mỗi ngày chọn một số bản mệnh và một số sinh dưỡng.
Sau lần gieo đầu tiên, quẻ tự cập nhật mỗi ngày theo giờ Việt Nam khi bạn mở trang hoặc để trang hoạt động. Tên dùng để xưng hô; ngày sinh đã lưu dùng để tính tuổi, mệnh và đối chiếu ngày/giờ. Các chủ đề và lời nhắc luân phiên theo ngày, còn tuổi, mệnh và quan hệ lịch có thể giống nhau giữa một số ngày. Giờ gợi ý lấy từ sáu giờ hoàng đạo, bỏ giờ đối chi tuổi rồi ưu tiên lục hợp, cùng nhóm tam hợp và giờ ban ngày. Đây là quy tắc tham khảo do An Vận biên soạn.
Lời quẻ do An Vận biên soạn để chiêm nghiệm từ những quy tắc trên; không phải phép gieo 64 quẻ Kinh Dịch hay lá số Tử Vi đầy đủ. Ngày hoàng đạo cũng không bảo đảm kết quả của một việc.
Nguồn đối chiếu
Lịch ngày an lành
Xem lịch tháng và giờ hoàng đạo
Chọn ngày phù hợp
Tìm ngày phù hợp cho việc bạn đang dự định.
Cách An Vận chọn ngày
An Vận đối chiếu ngày hoàng đạo, Trực phù hợp nhóm việc và địa chi tuổi (nếu có hồ sơ). Hiển thị tất cả ngày đáp ứng bộ lọc trong khoảng bạn chọn, kèm điểm phù hợp và điều cần cân nhắc. Các ngày chưa đạt tiêu chí có phần giải thích riêng, không mặc định là ngày xấu.
Nhóm công việc ưu tiên Trực Kiến, Định, Thành, Khai; nhà cửa/kinh doanh ưu tiên Định, Thành, Khai; nhận xe/xuất hành ưu tiên Kiến, Thành, Khai. Đây là nhóm do An Vận biên soạn từ ý nghĩa dân gian; nhận xe là cách áp dụng hiện đại cho việc xuất hành.
Trực tính từ chi ngày và chi tháng tiết khí, khác tháng âm lịch trong hồ sơ. Mốc tháng tiết khí xác định bằng kinh độ Mặt Trời lúc 00:00 giờ Việt Nam; ngày chuyển mốc tháng tiết khí được để ngoài danh sách để tránh nhập nhằng.
Khi có hồ sơ, loại các ngày đối chi địa chi (lục xung); ưu tiên lục hợp, cùng nhóm tam hợp, rồi ngũ hành nạp âm được sinh hoặc đồng hành. Đây là thứ tự tham khảo do An Vận quy ước, không phải tỷ lệ may mắn. Các ngày cùng mức ưu tiên xếp từ gần đến xa.
Giờ hoàng đạo theo lịch Việt UTC+7, không phải giờ chắc chắn thuận lợi. Chọn ngày là tham khảo văn hóa, không thay thế lịch hẹn, điều kiện thời tiết hay sự chuẩn bị. Chưa xét đầy đủ lá số, hướng nhà, sao ngày hoặc nghi lễ riêng.
Nguồn tham khảo: Ý nghĩa Thập Nhị Trực; lịch âm và ngày/giờ hoàng đạo theo nguồn ở mục “Cách An Vận tính lịch”.
Mệnh & nhân duyên
Đối chiếu tuổi và ngũ hành, hiểu nhau hơn.
Cơ sở đối chiếu và giới hạn
Năm Can Chi và mệnh nạp âm xác định từ ngày sinh theo năm âm lịch Việt Nam, đổi năm tại Tết (UTC+7). Ngày sinh hiển thị để bạn kiểm tra; phiên bản này chỉ đối chiếu Can Chi năm và mệnh nạp âm năm, chưa luận trụ ngày/tháng, giờ sinh, cung phi hay lá số đầy đủ.
Ngũ hành: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc là vòng sinh; Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. Quan hệ có chiều được nêu rõ; không gắn cho một người vai trò cho đi hoặc chịu đựng.
Địa chi: lục hợp gồm Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi. Nhóm tam hợp gồm Thân–Tý–Thìn, Hợi–Mão–Mùi, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu; hai người chỉ là hai chi cùng nhóm. Lục xung là Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi.
Thiên can: chỉ xét năm cặp ngũ hợp Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý và cùng can. Có cặp hợp không đồng nghĩa đã hợp hóa. Không quy đổi kết quả thành điểm hoặc phần trăm.
Nguồn đối chiếu: Bảng 60 hoa giáp và nạp âm; Thiên can ngũ hợp; Bảng quan hệ địa chi. Các nguồn mô tả quy ước truyền thống, không chứng minh khả năng dự báo tình cảm.
Lá số tử vi
Một góc nhìn để hiểu mình sâu hơn.
Nhìn rộng hơn về lá số
Lời giải mang tính chiêm nghiệm theo tử vi truyền thống, không quyết định tính cách hay tương lai của bạn.
Cách lập lá số & chú giải
An sao bằng iztro 2.6.1, thuật toán mặc định. Ngày âm theo lịch Việt UTC+7; đổi năm tại Tết; tháng nhuận giữ nguyên số tháng; 23:00–00:59 thuộc giờ Tý của ngày đã nhập. Chưa hiệu chỉnh giờ Mặt Trời cho nơi sinh khác Việt Nam.
Bảng độ sáng, phụ tinh, chủ Mệnh và Tứ Hóa có thể khác giữa các trường phái. Đây là lá số gốc, chưa an lưu tinh hay luận vận từng năm. Mốc đại hạn là tuổi mụ theo bộ an sao, không phải sự kiện được dự báo.
Miếu, Vượng, Đắc, Lợi, Bình, Bất, Hãm là nhãn trạng thái trong bộ tính; không phải điểm đánh giá con người. Vô chính diệu là không có chính tinh tọa thủ; khi luận cần xét thêm đối cung và tam hợp.
Phần giải do An Vận biên soạn theo ý nghĩa biểu tượng, không phải chuyên gia trực tiếp luận từng lá số. Các sao chưa có chú giải được giữ tên và ghi rõ giới hạn.
Chòm sao
Khám phá 12 cung
Cách tính và giới hạn
Ngày tháng trong app là mốc phổ biến của cung Mặt Trời theo hoàng đạo nhiệt đới, không phải vị trí chính xác của chòm sao thiên văn. Người sinh sát ngày chuyển cung cần giờ và nơi sinh để xác định chính xác hơn; phiên bản này chưa lập bản đồ sao đầy đủ.
Nhóm nguyên tố Lửa, Đất, Khí, Nước và tính chất Khởi đầu, Cố định, Linh hoạt là quy ước biểu tượng trong chiêm tinh. Các nét tính cách ở đây là gợi ý chiêm nghiệm, không phải chỉ số tâm lý hay dự báo khoa học. Nghiên cứu thực nghiệm chưa tìm thấy mối liên hệ đáng tin cậy giữa cung sinh và tính cách cá nhân.
Nguồn: Astrodienst — nguyên tố và tính chất · 12 cung · Nghiên cứu dấu hiệu cung và tính cách · NASA — chòm sao thiên văn.
Thần số học
Bắt đầu từ ngày sinh của bạn
Cách An Vận tính và diễn giải
Cách tính tham khảo số đường đời và chu kỳ năm cá nhân của World Numerology. Đây là nguồn mô tả quy ước của người thực hành, không phải bằng chứng khoa học.
Lời diễn giải do An Vận biên soạn để bạn tự đối chiếu với trải nghiệm. Nếu một mô tả không giống mình, bạn không cần ép bản thân theo nó. Tránh dùng riêng con số để quyết định nghề nghiệp, tài chính hoặc chuyện tình cảm.
Ngày sinh dùng lại từ hồ sơ trên thiết bị. Nếu bạn nhập âm lịch, An Vận lấy ngày dương lịch đã chuyển đổi; không cần nhập lại.
Tarot
Vuốt và chạm một lá.
Lá bài để chiêm nghiệm; quyết định quan trọng vẫn cần thông tin thực tế.
Sổ Tarot
Sau khi rút bài, các lá sẽ hiện ở đây để bạn xem lại.
Cơ sở diễn giải và giới hạn
Bộ 78 lá gồm 22 lá Ẩn chính và 56 lá Ẩn phụ: bốn bộ Gậy, Cốc, Kiếm, Xu, mỗi bộ 14 lá (Át đến Mười, Tiểu Đồng, Hiệp Sĩ, Nữ Hoàng, Vua). An Vận đọc lá xuôi, chưa dùng nghĩa lá đảo. Vị trí của trải ba lá là quy ước chiêm nghiệm của An Vận, không phải lời dự báo ba thời điểm.
Mỗi bộ Ẩn phụ gợi một nhóm chủ đề, con số cho biết một chặng trong câu chuyện, còn các lá nhân vật gợi vai trò hoặc cách tiếp cận; chi tiết tranh giúp kiểm tra cách hiểu. Ý nghĩa và các chi tiết biểu tượng được An Vận biên soạn bằng tiếng Việt dựa trên The Pictorial Key to the Tarot của A. E. Waite, minh họa gốc của Pamela Colman Smith (1911). Xem Ẩn chính và Ẩn phụ trong bản gốc. Ảnh lá bài gốc lấy từ Wikimedia Commons (phạm vi công cộng); khi không có mạng, An Vận hiển thị hình biểu tượng do app tự vẽ.
Câu hỏi Tarot chỉ lưu trên thiết bị này, không được gửi đi và không quyết định lá nào xuất hiện. Tarot là một lối đọc biểu tượng theo truyền thống, không phải phương pháp khoa học để dự đoán tương lai. Một số lá có tên mạnh như Chuyển Hóa (Death) và Tòa Tháp (The Tower); app diễn giải chúng theo chủ đề thay đổi và xem lại giả định, không dự báo sự việc tiêu cực.
Thư giãn
Nguồn nhạc & ghi công
Các bản nhạc của Scott Buckley, phát online theo CC BY 4.0. Đây là nhạc không lời để thư giãn, không phải Phật nhạc hay Đạo nhạc nghi lễ.
Âm thanh thật nghe offline: sóng biển của J.D. Savanyu (CC0); suối của Ksd5 (CC0); mưa của Sage Ross (CC BY-SA 3.0). Các tệp đã chuyển từ Ogg sang MP3 để phát trên điện thoại; bản mưa chuyển định dạng được chia sẻ theo CC BY-SA 3.0; giấy phép bản mưa.
Nhạc online cần kết nối mạng. Phát trước khi khóa màn hình; phát nền phụ thuộc trình duyệt và có thể dừng khi hệ điều hành đóng app.
Thở cùng An Vận
Bông sen mở khi hít vào, khép khi thở ra.
Nếu thấy khó chịu, hãy dừng và thở bình thường.
Về nhịp thở gợi ý
Đây là bộ đếm để bạn thử thở nhẹ, đều và không gắng sức. Bạn có thể chọn nhịp khác hoặc dừng bất cứ lúc nào; không cần đạt một thành tích. Thời lượng và nhịp trong An Vận là lựa chọn giao diện, không phải phác đồ điều trị.
Tham khảo nguyên tắc thở thoải mái từ hướng dẫn của NHS.
Chạm mặt hồ
An Vận, luôn ở bên bạn
Cài vào màn hình chính để mở nhanh và xem quẻ, chọn ngày ngay cả khi mất mạng.
Tìm hiểu: Tử vi hôm nay, gieo quẻ và lịch âm
Tử vi hôm nay, gieo quẻ và lịch âm
An Vận có gì?
Từ một hồ sơ ngày sinh, bạn có thể xem thông tin âm lịch, năm Can Chi và mệnh nạp âm; gieo quẻ mỗi ngày, chọn ngày cho việc sắp tới, tham khảo nhân duyên và lập lá số. Trang hôm nay còn tổng hợp ngày âm lịch, giờ hoàng đạo và thời tiết ở địa điểm bạn chọn.
Bắt đầu với quẻ hôm nay
Nhập tên và ngày sinh trong Hồ sơ, sau đó chọn Gieo quẻ. Lời giải gồm nhịp ngày, những điểm đáng chú ý trong công việc, quan hệ và một gợi ý có thể thực hành. Hồ sơ được ghi nhớ trên trình duyệt đang dùng; mỗi ngày mới sẽ có kết quả theo ngày. Đổi thiết bị hoặc tên miền có thể cần nhập lại hồ sơ.
Đọc kết quả thế nào?
Các quy ước Can Chi, ngũ hành và giờ hoàng đạo được dùng như một khung biểu tượng văn hóa. Hãy đối chiếu lời nhắc với hoàn cảnh thật, không coi quẻ là lời bảo đảm về sự kiện tương lai. Bạn luôn có quyền lựa chọn và thay đổi cách mình hành động.
Tìm hiểu: Chọn ngày phù hợp theo tuổi
Chọn ngày phù hợp theo tuổi
Chọn ngày cho việc gì?
Chọn nhóm công việc, nhà cửa và kinh doanh hoặc nhận xe và xuất hành. Đặt ngày bắt đầu, khoảng thời gian tìm kiếm và những điều kiện phù hợp lịch sinh hoạt của bạn. An Vận trình bày nhiều ngày để so sánh, kèm thông tin lịch và lý do tham khảo.
Vì sao ngày này phù hợp?
Kết quả liên hệ mục đích đã chọn với dữ liệu lịch truyền thống và tuổi trong hồ sơ khi có. Ngày hoàng đạo là một yếu tố tham khảo, không có nghĩa mọi việc trong ngày đều thuận lợi. Lịch hẹn thực tế, thời tiết, mức chuẩn bị và điều kiện của những người tham gia vẫn cần được ưu tiên.
Có cần biết giờ sinh?
Tính năng chọn ngày không yêu cầu giờ sinh. Bạn có thể tìm kiếm khi chưa có hồ sơ; thêm ngày sinh để đọc thông tin liên hệ theo tuổi. Đây không phải cam kết về thành công hay lợi nhuận của một kế hoạch.
Tìm hiểu: Xem nhân duyên theo năm sinh
Xem nhân duyên theo năm sinh
Hai người được đối chiếu những gì?
Nhập tên và ngày sinh của hai người. An Vận quy đổi năm sinh theo âm lịch, sau đó đối chiếu mệnh nạp âm, ngũ hành, thiên can và địa chi. Người sinh trước Tết có thể thuộc năm âm lịch trước đó, vì vậy chỉ nhập năm dương lịch dễ gây nhầm lẫn.
Hợp hoặc khác nhau có ý nghĩa gì?
Các yếu tố được trình bày riêng để bạn hiểu điểm đồng điệu và điều cần lưu ý. Một cặp địa chi hợp không bảo đảm hạnh phúc; một quan hệ tương khắc cũng không kết luận hai người không thể gắn bó. Kết quả không chấm phần trăm tình yêu hay dùng tên để dự đoán số phận.
Dùng kết quả để trò chuyện
Hãy dùng lời gợi ý để nói rõ nhu cầu, cách chia sẻ trách nhiệm và xử lý bất đồng. Sự tử tế, tôn trọng ranh giới và những hành động hằng ngày có giá trị thực tế hơn một nhãn hợp tuổi.
Tìm hiểu: Lập lá số tử vi và luận giải
Lập lá số tử vi và luận giải
Thông tin cần để lập lá số
Bạn có thể nhập ngày sinh dương lịch hoặc âm lịch Việt Nam; với âm lịch, cần chọn đúng tháng nhuận nếu có. Giờ sinh và giới tính dùng cho việc an sao theo hệ quy ước của lá số. Khi chưa rõ giờ, An Vận chỉ trình bày thông tin xác định được từ ngày sinh, không tự đoán giờ để dựng 12 cung.
Khám phá 12 cung và các sao
Lá số đầy đủ có cung Mệnh, Thân, các chính tinh và những cung liên hệ. Chọn một cung trên hình hoặc trong danh sách để xem diễn giải, tam hợp và đối cung; chạm tên sao để đọc chú giải. Cần đọc nhiều yếu tố cùng nhau, tránh kết luận cuộc đời từ một sao riêng lẻ.
Xem lớn và tải ảnh
Dùng nút Toàn màn hình để xem sơ đồ rộng hơn hoặc Tải ảnh PNG để lưu lá số. Luận giải là một cách tiếp cận tử vi truyền thống để chiêm nghiệm, không thay thế đánh giá hoàn cảnh thật hay quyết định chuyên môn.
Tìm hiểu: Rút bài Tarot và giải nghĩa 78 lá
Rút bài Tarot và giải nghĩa 78 lá
Đặt câu hỏi để rút bài
Một câu hỏi cụ thể như “Tôi nên chuẩn bị điều gì khi đổi công việc?” thường cho góc suy ngẫm rõ hơn câu hỏi chỉ cần có hoặc không. Chọn kiểu trải, tập trung vào điều bạn muốn hiểu rồi tương tác với bộ bài. An Vận có đủ 78 lá, gồm 22 lá Ẩn chính và 56 lá Ẩn phụ.
Đọc các lá trong bối cảnh
Ý nghĩa lá bài được liên hệ với chủ đề câu hỏi và vị trí trong trải bài. Với ba lá, hãy đọc cả mối nối giữa các lá thay vì tách chúng thành ba phán đoán độc lập. Hình ảnh, nhóm chất và diễn giải giúp bạn nhận ra những khả năng để cân nhắc; việc rút bài không phải bằng chứng về sự kiện sắp xảy ra.
Sổ lưu lần rút
Bạn có thể xem lại những lần đã lưu trên trình duyệt và đối chiếu với trải nghiệm sau đó. Câu hỏi và lá bài là nội dung riêng của bạn; thống kê sử dụng không gửi nội dung câu hỏi hay lời giải. Không dùng Tarot làm căn cứ duy nhất cho quyết định sức khỏe, tài chính hoặc quan hệ.
Tìm hiểu: Thần số học theo tên và ngày sinh
Thần số học theo tên và ngày sinh
Những con số được tính từ đâu?
An Vận sử dụng tên và ngày sinh dương lịch để trình bày các chỉ số theo phương pháp thần số học được nêu trong mục kết quả. Con số chủ đạo liên hệ ngày sinh; các chỉ số theo tên dùng quy tắc quy đổi chữ cái. Những chỉ số này có nguồn tính khác nhau nên không nên xem như cùng một thước đo.
Khám phá nhiều mặt của bản thân
Đọc kết quả theo các góc bản thân, công việc và tình cảm; mở từng thẻ để tìm điểm mạnh, điều dễ vướng và cách vận dụng. Một đặc điểm chỉ hữu ích khi bạn thấy nó phù hợp với hành vi thật. Không cần cố gán mình vào mọi lời mô tả của một con số.
Chu kỳ cá nhân có thay đổi?
Các chỉ số chu kỳ được cập nhật theo mốc thời gian của phương pháp tính. Dùng chúng như gợi ý đặt mục tiêu, nhìn lại việc đã làm và thử một thói quen mới. Thần số học không phải bài kiểm tra tâm lý được chuẩn hóa hay công cụ bảo đảm tương lai.
Tìm hiểu: Khám phá 12 cung hoàng đạo
Khám phá 12 cung hoàng đạo
Xem cung theo ngày sinh
Nhập ngày sinh dương lịch để tham khảo cung Mặt Trời theo khoảng ngày thông dụng, hoặc chọn trực tiếp một trong 12 cung. Nếu sinh gần ranh giới hai cung, kết quả theo khoảng ngày chỉ có tính gần đúng; muốn xác định theo vị trí thiên văn cần dữ liệu thời gian và nơi sinh đầy đủ hơn.
Nguyên tố và tính chất
Mỗi cung được giới thiệu cùng nguyên tố, tính chất và những nét thường gặp trong truyền thống chiêm tinh. Các góc học tập, công việc, đời sống và quan hệ giúp chuyển biểu tượng thành câu hỏi thực tế: mình học hiệu quả khi nào, cần chuẩn bị gì khi hợp tác, hay muốn giao tiếp ra sao.
Không giới hạn mình bằng một cung
Cùng cung không đồng nghĩa cùng tính cách. Trải nghiệm, môi trường và lựa chọn cá nhân tạo nên nhiều khác biệt. Phần chòm sao là nội dung văn hóa và giải trí, không phải kết luận khoa học về năng lực, tính cách hay mức độ phù hợp giữa hai người.
Tìm hiểu: Nhạc thư giãn, tập thở và tĩnh tâm
Nhạc thư giãn, tập thở và tĩnh tâm
Nghe một khoảng bình yên
Chọn nhạc không lời hoặc tiếng thiên nhiên trong danh sách. Trình phát gọn cho phép phát, tạm dừng và chuyển bài. Một số âm thanh thiên nhiên có sẵn để nghe ngoại tuyến sau khi app lưu thành công; các bản nhạc trực tuyến cần kết nối mạng. Khả năng phát nền phụ thuộc trình duyệt và hệ điều hành.
Thở theo nhịp vừa sức
Ở mục Thở, chọn thời lượng rồi đi theo chuyển động hướng dẫn hít vào và thở ra. Giữ nhịp thoải mái, không cố nín thở hoặc kéo dài khi thấy khó chịu. Bạn có thể tạm dừng bất cứ lúc nào; mục đích là tạo một khoảng nghỉ nhẹ nhàng trong sinh hoạt.
Dành thời gian tĩnh tâm
Mục Tĩnh cho một không gian tương tác yên tĩnh, đi cùng tùy chọn giảm chuyển động. Bạn có thể dành vài phút giữa các phiên làm việc để nghỉ mắt, nghe âm thanh và quay lại việc đang làm. Các hoạt động này không thay thế hỗ trợ y tế khi có vấn đề sức khỏe.